thực đơn

Học thuật
Thân thiện
thực đơn

Một người phục vụ đưa thực đơn cho khách hàng tại nhà hàng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản các món ăn: Danh sách các món ăn, đồ uống được phục vụ tại một nhà hàng, quán ăn hoặc được chuẩn bị cho một bữa tiệc, bữa ăn.
    • Thực đơn thường bao gồm tên món, đôi khi mô tả, giá cả được sắp xếp theo loại (khai vị, món chính, tráng miệng, đồ uống).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy gọi người phục vụ lại để xem thực đơn. (Anh ấy gọi người phục vụ lại để xem danh sách các món ăn.)
    • Thực đơn của nhà hàng này rất đa dạng với nhiều món Á Âu. (Danh sách món ăn của nhà hàng này rất đa dạng với nhiều món Á Âu.)
    • ấy đã lên thực đơn cho bữa tiệc sinh nhật từ một tuần trước. ( ấy đã lập kế hoạch các món ăn cho bữa tiệc sinh nhật từ một tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thực đơn đặc biệt": Danh sách các món ăn riêng biệt, thường theo ngày hoặc theo mùa, ngoài các món thường xuyên.
    • Hôm nay nhà hàng thực đơn đặc biệt với các món hải sản tươi sống.
  • "Thực đơn cố định": Một bộ các món ăn đã được định sẵn với giá trọn gói, thường trong các bữa tiệc hoặc một số nhà hàng.
    • Bữa tiệc cưới sẽ theo thực đơn cố định gồm sáu món.
  • "Thực đơn chay": Danh sách riêng các món ăn không nguyên liệu từ động vật.
    • Nhà hàng này rất chu đáo khi riêng một thực đơn chay.
Biến thể từ gần giống
  • Thực đơn điện tử: Danh sách món ăn được hiển thị trên màn hình máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại, thay cho bản in giấy.
  • Thực đơn tờ rơi: Thực đơn in trên một tờ giấy, thường dùng cho các món ăn theo ngày hoặc chương trình khuyến mãi.
Từ đồng nghĩa
  • Bảng món ăn: Cách nói khác của "thực đơn", nhấn mạnh vào tính chất liệt kê.
  • Danh mục món ăn: Cách diễn đạt trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản.
Các cụm từ liên quan
  • Lên thực đơn: Hành động lập kế hoạch, chọn lựa các món ăn sẽ phục vụ.
    • Đầu bếp đang lên thực đơn cho tuần tới.
  • Xem thực đơn: Hành động của thực khách khi đọc danh sách món ăn để lựa chọn.
    • Chúng tôi cần thêm vài phút để xem thực đơn.
  • Thay đổi thực đơn: Việc cập nhật, điều chỉnh các món ăn trong danh sách.
    • Nhà hàng thay đổi thực đơn theo mùa để sử dụng nguyên liệu tươi ngon nhất.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "thực đơn")

thực đơn

Một người phục vụ đưa thực đơn cho khách hàng tại nhà hàng.

  1. Bản các món ăn trong một bữa tiệc hay bữa cơmtiệm ăn.

Từ gần giống

Từ chứa "thực đơn"